công cán
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết quả (của một công việc khó nhọc): "công cán" chỉ thành quả đạt được sau quá trình lao động vất vả, thường dùng trong câu phủ định.
- Công việc, nhiệm vụ được giao phó: "công cán" cũng có nghĩa là việc phải làm, đặc biệt là việc đi xa hoặc có tính chất quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Làm mãi mà chẳng có công cán gì. (Làm nhiều nhưng không đạt kết quả nào.)
- Anh ấy đi công cán ở tỉnh ngoài. (Anh ấy đi làm nhiệm vụ ở tỉnh xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "không có công cán": không đạt kết quả, vô ích.
- Cố gắng mãi mà không có công cán, thật phí công. (Nỗ lực suốt nhưng không có kết quả, thật uổng.)
- "đi công cán": đi làm nhiệm vụ, đi công tác.
- Ông ấy thường xuyên đi công cán ở các vùng sâu. (Ông ấy hay đi làm việc ở những nơi xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Công việc (danh từ): việc làm, nhiệm vụ nói chung.
- Công việc hôm nay khá bận rộn. (Việc hôm nay nhiều và vất vả.)
- Công quả (dan từ): kết quả của việc làm tốt, thường dùng trong Phật giáo.
- Làm việc thiện sẽ có công quả tốt. (Hành thiện sẽ nhận được kết quả tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Kết quả: thành quả đạt được.
- Công lao: sự đóng góp, thành tích.
- Nhiệm vụ: việc phải làm, trách nhiệm.
Thành ngữ liên quan
- Công cán mệt nhọc: kết quả đạt được sau nhiều vất vả.
- Sau bao công cán mệt nhọc, cuối cùng cũng thành công. (Sau nhiều cố gắng, cuối cùng đã đạt được mục tiêu.)